

Má phanh cho Pajero Mã MB 389 572 hiệu: WEMAN AS84807
Phân loại áp dụng
Mã OEM
| MB 389 572 | MB 858 380 | MB 858 463 | MN 102 623 | MR 205 269 |
| MR 389 571 | MZ 690 009E | MZ 690 344 | X3 516 004 |
Mã khác
| ABE:C25005ABE | AISIN:SN806P | AKEBONO:AN-366WK | ALLIEDNIPPON:ADB3233 | APEC:PD3453 |
| ASHIKA:51-05-599 | ATE:13.0460-5981.2 | ATE:605981 | AUTOMOTORFRANCE:ABP05565 | BENDIX:510147 |
| BENDIX:572200B | BENDIX:DB1231 | BLUEPRINT:ADC44243 | BOSCH:0986461768 | BOSCH:0986505913 |
| BOSCH:0986AB2208 | BOSCH:0986AB4169 | BOSCH:0986BB0164 | BRAKEENGINEERING:PA959 | BREMBO:P54018 |
| BREMBO:P54018N | BREMSI:BP2574 | CAR:PNT815 | CIFAM:822-151-0 | COMLINE:ADB3233 |
| COMLINE:CBP3233 | CTR:GK0604 | DAFMI:D821E | DELPHI:LP954 | DENCKERMANN:B111089 |
| DOYEN:GDB1127 | ECHLININTERNATIONAL:FT-2800 | EFI:EDB0804 | EUROREPAR:1617284480 | EUROREPAR:1681260080 |
| EUROREPAR:1682307480 | FEBIBILSTEIN:170239 | FERODO:FDB804 | FERODO:FSL804 | FIRSTLINE:3205 |
| FMSI-VERBAND:D567-7447 | FREMAX:FBP-0856 | FREN-J:482181 | FTE:BL1396A2 | GALFER:21182 |
| GALFER:B1.G102-1182.2 | GALFER:G1021182 | GIRLING:6111279 | HAVAM:HP2868 | HAVAM:HP2868T |
| HELLA:8DB355016-471 | HELLA:8DB355035-331 | HELLA:T3019 | HELLAPAGID:8DB355016-471 | HELLAPAGID:T3019 |
| ICER:140980 | ICER:140980-201 | ICER:140980-206 | JAPANPARTS:PP-599AF | JAPANPARTS:PP-599P |
| JAPANPARTS:PP599JM | JAPKO:51599 | JURID:572200J | KAVOPARTS:BP5513 | KAVOPARTS:KBP-5504 |
| KAWE:040502 | LEMFORDER:26242 | LOBRO:31888 | LPR:05P518 | LUCAS:GDB1127 |
| LUCASCAV:GDB1127 | LUCASDIESEL:GDB1127 | LUCASELECTRICAL:GDB1127 | LUCASENGINEDRIVE:GDB1127 | LUCASTVS:GDB1127 |
| MAGNETIMARELLI:363702160569 | MAGNETIMARELLI:363710203019 | MAGNETIMARELLI:363916060341 | MAGNETIMARELLI:BP0569 | MANDO:MBF010571 |
| MASTER-SPORTGERMANY:13046059812N-SET-MS | MASTER-SPORTGERMANY:13046059812N-SET-MSP | MAXGEAR:19-2162 | MEC-DIESEL:570920 | METALFREN:00456 |
| METELLI:22-0151-0 | METELLI:22-0398-0 | METZGER:0405.02 | METZGER:1170529 | MEYLE:0252184014/PD |
| MEYLE:0252184014/W | MGA:MGA468 | MINTEX:MDB1646 | A.B.S.:36781 | BORG&BECK:BBP1582 |
| E.T.F.:12-0574 | E.T.F.:JL0115 | fri.tech.:154.0 | fri.tech.:413.0 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3615005 |
| HP(ZEBRA):HP2868 | TRW/KETNER:GDB1127 | MKKASHIYAMA:D6054 | MKKASHIYAMA:D6054MH | MOPROD:MDP1242 |
| MOTAQUIP:LVXL722 | MOTRIO:8550502389 | NAPA:NBP1190 | NAPA:PBP7650 | NATIONAL:NP2089 |
| NECTO:FD6736A | NIPPARTS:14846 | NK:223019 | NPS:M361I06 | OPENPARTS:BDM7023.10 |
| OPENPARTS:BPA0405.02 | OPTIMAL:9792 | OPTIMAL:BP-09792 | OSSCA:14846 | PAGID:8DB355016-471 |
| PAGID:T3019 | PEMEBLA:BNXBPD1851 | PEMEBLA:JAPPP-599AF | PEX:7.226 | QHBENELUX:BP761 |
| QUINTONHAZELL:BP761 | QUINTONHAZELL:MBP761 | RBRAKE:RB0980 | RBRAKE:RB0980-201 | RBRAKE:RB0980-206 |
| RAICAM:RA.0592.0 | RED-LINE:27MI009 | RED-LINE:27MI018 | REMSA:2405.02 | RIDEX:402B0693 |
| ROADHOUSE:2405.02 | ROULUNDSBRAKING:482181 | ROULUNDSRUBBER:482181 | SACHS:111_0912 | SBS:1501223019 |
| SCT-MANNOL:SP202PR | SIGMAUTO:SPA574 | SIMER:616 | SKF:VKBP90571A | SPIDAN:31888 |
| STARK:SKBP-0011247 | STARK:SKBP-0011477 | TEXTAR:2184014005T4067 | TEXTAR:2184002 | TRISCAN:811042003 |
| TRUSTING:154.0 | TRW:GDB1127 | TRWENGINECOMPONENT:GDB1127 | VALEO:598519 | VALEO:9010169 |
| VALEOMX:598519 | VALEOMX:9010169 | WOKING:505302 | WOKING:P5053.02 | ZIMMERMANN:21840.145.1 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS84807
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Pajero
- Năm áp dụng: 2000-2010
- Kích thước: D567
- Mã OEM tham chiếu: MB 389 572
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS84807 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Mitsu*ishi Pajero | 2000-2010 | Má phanh |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS84807 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 20.000–40.000 km (xe Mitsu*ishi), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
AS84807 (Má phanh) liệt kê 9 OEM; ưu tiên MB 389 572.
MB 389 572 | MB 858 380 | MB 858 463 | MN 102 623 | MR 205 269 |
MR 389 571 | MZ 690 009E | MZ 690 344 | X3 516 004 |
Thống kê mã tham chiếu khác
Mã khác của AS84807: 160 mục, liệt kê bên dưới.
ABE:C25005ABE | AISIN:SN806P | AKEBONO:AN-366WK | ALLIEDNIPPON:ADB3233 |
APEC:PD3453 | ASHIKA:51-05-599 | ATE:13.0460-5981.2 | ATE:605981 |
AUTOMOTORFRANCE:ABP05565 | BENDIX:510147 | BENDIX:572200B | BENDIX:DB1231 |
BLUEPRINT:ADC44243 | BOSCH:0986461768 | BOSCH:0986505913 | BOSCH:0986AB2208 |
BOSCH:0986AB4169 | BOSCH:0986BB0164 | BRAKEENGINEERING:PA959 | BREMBO:P54018 |
BREMBO:P54018N | BREMSI:BP2574 | CAR:PNT815 | CIFAM:822-151-0 |
COMLINE:ADB3233 | COMLINE:CBP3233 | CTR:GK0604 | DAFMI:D821E |
DELPHI:LP954 | DENCKERMANN:B111089 | DOYEN:GDB1127 | ECHLININTERNATIONAL:FT-2800 |
EFI:EDB0804 | EUROREPAR:1617284480 | EUROREPAR:1681260080 | EUROREPAR:1682307480 |
FEBIBILSTEIN:170239 | FERODO:FDB804 | FERODO:FSL804 | FIRSTLINE:3205 |
FMSI-VERBAND:D567-7447 | FREMAX:FBP-0856 | FREN-J:482181 | FTE:BL1396A2 |
GALFER:21182 | GALFER:B1.G102-1182.2 | GALFER:G1021182 | GIRLING:6111279 |
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu thay Má phanh AS84807?
Khoảng 20.000–40.000 km trên xe Mitsu*ishi. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AS84807 lắp xe nào?
Má phanh AS84807 dùng cho Mitsu*ishi Pajero. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.
OEM của AS84807?
OEM chính: MB 389 572. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.







