

Má phanh cho Everest Mazda BT-50 Ranger Mã 1356600 hiệu: WEMAN AS87528
Mã OEM
| 2M3Z2V001A | 2M342001AA | 2M342001CA | 2M342001CB | 2M352001BA |
| 3M342001CA | 3M352001AA | 3M352001BA | 1356600 | 1360290 |
| 1891191 | 2218086 | 4432201 | 4432234 | FORD ASIA & OCEANIA : UMY13328ZA |
| UMY13328ZATB | UMY43323Z | 1454544 | ME2M3J2001CB | UMY13323ZA |
| UMY13328ZB | UMY13329ZA | UMY43323Z | UMY43328Z | UMY43328Z9C |
Mã khác
| ABE:C13064ABE | ADVICS:ASN355 | AISIN:ASN355 | AISIN:BPFO1909 | AKEBONO:AN7029K |
| ALANKO:10300298 | ANDEL:181822 | APEC:PAD1470 | APEC:PD3152 | ASHIKA:5003323 |
| ASIMCO:KD2759 | ASIMCO:KD3301 | ASIMCO:KD3301W | ATE:605795 | ATE:13046057952 |
| ATE-APAC:13046057952 | AUGROS:55512370 | AUTOMOTORFRANCE:PBP0194 | BENDIX:510702 | BENDIX:572572B |
| BENDIX:DB1681 | BENDIX:DB1681HD | BENDIX:DB1681ULT | BENDIX:DB1681ULT4WD | BENDIX:DB16814WD |
| BENDIXBRAKING:BPD2137 | BLUEPRINT:ADM54286 | BOSCH:0986AB1946 | BOSCH:0986AB3142 | BOSCH:0986AB4590 |
| BOSCH:0986AB9164 | BOSCH:0986TB2925 | BOSCH:098650A194 | BOSCH:0986494323 | BRAKEENGINEERING:PA1940 |
| BRAXIS:AB0178 | BREMBO:P24086 | BREMBO:P24086N | BREMSI:BP3232 | CAR:PNT9941 |
| CHAMPION:572572CH | CIFAM:8226100 | COMLINE:ADB32012 | COMLINE:CBP32012 | DBAAUSTRALIA:DB1681SP |
| DBAAUSTRALIA:DB1681SS | DBAAUSTRALIA:DB1681XP | DELPHI:LP2036 | DENCKERMANN:B111065 | DON:PCP1218 |
| DYNAMATRIX:DBP1817 | EBCBRAKES:DP1921 | EUROBRAKE:5502222574 | EUROREPAR:1675993280 | EUROREPAR:1686280280 |
| FEBIBILSTEIN:16739 | FERODO:FDB1817 | FERODO:FSL1817 | FMSI-VERBAND:8784D1574 | FMSI-VERBAND:D1574 |
| FOMARFRICTION:FO969181 | A.B.S.:37540 | A.B.S.:37540OE | A.B.S.:P24086 | A.Z.Meisterteile:AZMT440221225 |
| BORG&BECK:BBP2119 | fri.tech.:6260 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3603068 | FREMAX:FBP0857 | FTE:9001134 |
| FTE:9010787 | FTE:BL2535A1 | GIRLING:6134039 | HELLA:8DB355012381 | HELLA:8DB355028491 |
| HELLAPAGID:8DB355012381 | HELLAPAGID:8DB355028491 | HELLAPAGID:355012381 | HELLAPAGID:355028491 | HI-Q:SP1479 |
| ICER:181822 | INTIMA:MD3137M | JAPANPARTS:PA323AF | JURATEK:JCP173 | JURID:572572J |
| KALE:2435315005 | KAWE:81772 | KAWE:115100 | KEYPARTS:KBP2119 | LPR:05P1499 |
| MAGNETIMARELLI:363700201603 | MAGNETIMARELLI:T1603MM | MAPCO:6676 | MASTER-SPORTGERMANY:13046057952NSETMS | MAXGEAR:192980 |
| MAXGEAR:193400 | METELLI:2206100 | METZGER:1170876 | MINTEX:MDB2778 | MKKASHIYAMA:D3137MH |
| MOTAQUIP:LVXL1359 | NAPA:PBP7057 | NIBK:PN5800 | NIPPARTS:N3603069 | NISSHINBO:NP5014 |
| NK:222574 | OPENPARTS:BPA115100 | OPTIMAL:12491 | OPTIMAL:BP12491 | PADTECH:PAD2778 |
| PAGID:T1603 | PAGID:T1603N | QUARO:QP3276 | QUINTONHAZELL:BP1523 | RBRAKE:RB1822 |
| REMSA:115100 | RIDEX:402B0713 | ROADHOUSE:2115100 | SANGSINBRAKE:SP1479 | STELLOX:1162000SX |
| STOP:572572S | SWAG:83916739 | TEXTAR:2435301 | TOMEXBRAKES:TX1557 | TRISCAN:811010568 |
| TRUSTING:6260 | TRW:GDB3403 | TRW:GDB3403DT | TRW:GDB3403UT | TRW:GDB7653 |
| TRW:GDB90033 | VALEO:302608 | VALEO:601555 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS87528
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Everest, Mazda BT-50 và Ranger
- Năm áp dụng: 2002-2012
- Kích thước: D1574
- Mã OEM tham chiếu: 2M3Z2V001A
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS87528 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| For-d Everest | 2002-2012 | Má phanh |
| Ma*da Mazda BT-50 | 2003-2011 | Má phanh |
| For-d Ranger | 2003-2011 | Má phanh |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS87528 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 40.000–60.000 km (xe For-d), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
OEM của AS87528: 24 mã, mở đầu 2M3Z2V001A. Tra cứu / so khớp bên dưới.
2M3Z2V001A | 2M342001AA | 2M342001CA | 2M342001CB | 2M352001BA |
3M342001CA | 3M352001AA | 3M352001BA | 1356600 | 1360290 |
1891191 | 2218086 | 4432201 | 4432234 | FORD ASIA & OCEANIA : UMY13328ZA |
UMY13328ZATB | UMY43323Z | 1454544 | ME2M3J2001CB | UMY13323ZA |
UMY13328ZB | UMY13329ZA | UMY43328Z | UMY43328Z9C |
Thống kê mã tham chiếu khác
Ngoài OEM, trang AS87528 có 133 mã phụ — giúp phân biệt khi index.
ABE:C13064ABE | ADVICS:ASN355 | AISIN:ASN355 | AISIN:BPFO1909 |
AKEBONO:AN7029K | ALANKO:10300298 | ANDEL:181822 | APEC:PAD1470 |
APEC:PD3152 | ASHIKA:5003323 | ASIMCO:KD2759 | ASIMCO:KD3301 |
ASIMCO:KD3301W | ATE:605795 | ATE:13046057952 | ATE-APAC:13046057952 |
AUGROS:55512370 | AUTOMOTORFRANCE:PBP0194 | BENDIX:510702 | BENDIX:572572B |
BENDIX:DB1681 | BENDIX:DB1681HD | BENDIX:DB1681ULT | BENDIX:DB1681ULT4WD |
BENDIX:DB16814WD | BENDIXBRAKING:BPD2137 | BLUEPRINT:ADM54286 | BOSCH:0986AB1946 |
BOSCH:0986AB3142 | BOSCH:0986AB4590 | BOSCH:0986AB9164 | BOSCH:0986TB2925 |
BOSCH:098650A194 | BOSCH:0986494323 | BRAKEENGINEERING:PA1940 | BRAXIS:AB0178 |
BREMBO:P24086 | BREMBO:P24086N | BREMSI:BP3232 | CAR:PNT9941 |
CHAMPION:572572CH | CIFAM:8226100 | COMLINE:ADB32012 | COMLINE:CBP32012 |
DBAAUSTRALIA:DB1681SP | DBAAUSTRALIA:DB1681SS | DBAAUSTRALIA:DB1681XP | DELPHI:LP2036 |
Câu hỏi thường gặp
OEM của AS87528?
OEM chính: 1356600. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.
Bao lâu thay Má phanh AS87528?
Khoảng 40.000–60.000 km trên xe For-d. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AS87528 lắp xe nào?
Má phanh AS87528 dùng cho For-d Everest, Mazda BT-50 và Ranger. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.










