OEM DAIHATSU : 04465B2010 Thương hiệu WEMAN SKU AS84899

Má phanh cho Attrage Mã DAIHATSU : 04465B2010 hiệu: WEMAN AS84899

Theo báo giá / Liên hệ
Liên hệ ngay
0364231875 Zalo CSKH Giá thực tế theo báo giá của CSKH, Kho tổng Việt Nam: Hà Nội
Phân loại áp dụng
  • Mã sản phẩmAS84899
  • Phân loạiMá phanh
  • Thương hiệu sản phẩmWEMAN
  • Năm áp dụng2013-2023
  • Mã D quốc tếD1731

Mã OEM

04465B201004465B203004465B204004465B210004465B2150
04491BZ0110449197203044919720604491972140449197203000
04491972060000449197209000044919721100004491972140000449197218000
4605A2724605A5924605B0054605B0064605B281
4605B4384605B530MR475902MR527128MZ690139
MZ690180410606A0A1410606A00AAY040KE11904465B2100
04465B215004465B215004491BZ010

Mã khác

ABE:C16014ABEADVICS:D1N046ADVICS:SN875ADVICS:SN882ADVICS:SS875S
AISIN:BPMI1007AISIN:D1N046AISIN:SN875AISIN:SN876AISIN:SN882
AISIN:SS875SAKEBONO:AN608WKAKRON-MALO:1051052ALANKO:10300156ALANKO:10300158
ANDEL:181701208APEC:PAD1625APEC:PAD1986APEC:PD3614ASHIKA:5006609
ASHUKIBYPALIDIUM:D09107ASIMCO:KD1723ASIMCO:KD4731ATE:605709ATE:13046057092
ATE-APAC:13046510872ATE-APAC:13046557092AUGROS:55417331BENDIX:510628BENDIX:572615B
BENDIX:DB1912BENDIX:DB1912GCTBENDIXBRAKING:BPD2108BLUEPRINT:ADD64232BOSCH:0986AB1079
BOSCH:0986AB2105BOSCH:0986AB2417BOSCH:0986AB2562BOSCH:0986TB2884BOSCH:098650A262
BOSCH:0986494134BOSCH:0986494610BOSCH:0986494878BOSCH:0986505113BOSCH:BP1045
BOSCH:F03B050495BRAKEENGINEERING:PA2379BRAXIS:AB0368BREMBO:P16011BREMBO:P16011N
BREMSI:BP3190CAR:PNT3441CHAMPION:572615CHCIFAM:8226050COMLINE:ADB32249
COMLINE:CBP32249DANAHER:ADP0252DANAHER:DBP1918DBAAUSTRALIA:DB1912SSDELPHI:LP1918
DON:PCP1524DYNAMATRIX:DBP1988EBCBRAKES:DP1915EUROBRAKE:5502225114EUROREPAR:1675990980
FEBIBILSTEIN:16662FEBIBILSTEIN:170246FERODO:FDB1988FMSI-VERBAND:8956D1731FMSI-VERBAND:9243D1731
FMSI-VERBAND:D1731FREMAX:FBP1801FTE:9002102FTE:9010553FTE:BL1969A4
GALFER:B1G10214702GIRLING:6133589HELLA:8DB355012051HELLA:8DB355029861HELLAPAGID:8DB355012051
HELLAPAGID:8DB355029861HELLAPAGID:355012051HELLAPAGID:355029861HI-Q:SP1593HI-Q:SP1593A
HI-Q:SP1611ICER:181701ICER:181701208INTIMA:MD6100INTIMA:MD6100M
INTIMA:MD6100M10JAPANPARTS:JPA609AFJAPANPARTS:PA609AFJFBK:HN428JURATEK:JCP1988
JURID:572615JKAVOPARTS:KBP1511KAWE:111102LPR:05P1443MAGNETIMARELLI:363700201520
MAGNETIMARELLI:T1520MMMAPCO:6250MASTER-SPORTGERMANY:13046057092NSETMSMETELLI:2206050METZGER:111102
METZGER:1170767MINTEX:MDB2708A.B.S.:37490A.B.S.:37490OEA.B.S.:P16011
A.Z.Meisterteile:AZMT440221703BORG&BECK:BBP2141E.T.F.:121190fri.tech.:6210HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3606021
MKKASHIYAMA:D6100MOTAQUIP:LVXL1672NAPA:PBP7371NIBK:PN6428NIPPARTS:N3606021
NISSHINBO:NP3010NISSHINBO:PF3453NISSHINBO:PF6428NK:225114OPENPARTS:BPA111102
OPTIMAL:12524OPTIMAL:BP12524PADTECH:PAD2708PAGID:T1520PAGID:T1520N
PAGID:T1520N55856N00QUINTONHAZELL:BP1507RBRAKE:RB1701RBRAKE:RB1701208RAICAM:RA10780
REMSA:111102RHIAG:70855RIDEX:402B0595ROADHOUSE:111102ROADHOUSE:2111102
SANGSINBRAKE:SP1593SANGSINBRAKE:SP1611SBS:1501225114SWAG:33107518SWAG:88916662
TEXTAR:2422901TEXTAR:2422901SCTEXTAR:2422901285600TRISCAN:811041008TRUSTING:6210
TRW:GDB3358TRW:GDB3358DTTRW:GDB7114TRW:GDB7114ATTRW:GDB7772
TRW:GDB8989TRW:TRC1731VALEO:302612VALEO:598873VALEO:606673
VALEO:670873WAGNER:OEX1731WAGNER:QC1731WAGNER:WBP24229AWAGNER:ZD1731
WOKING:P1011302ZIMMERMANN:242291551
Giới thiệu thương hiệu WEMAN

Giới thiệu thương hiệu WEMAN

WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.

Thông số kỹ thuật

  • Mã sản phẩm: AS84899
  • Loại sản phẩm: Má phanh
  • Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
  • Dòng xe: Attrage
  • Năm áp dụng: 2013-2023
  • Kích thước: D1731
  • Mã OEM tham chiếu: 04465B2010

Sản xuất tại Trung Quốc

Dòng xe tương thích

WEMAN Má phanh AS84899 phù hợp:

Dòng xeNămSản phẩm
Mitsu*ishi Attrage2013-20231.2L-3A92

Ưu điểm sản phẩm

Má phanh AS84899 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 20.000–40.000 km (xe Mitsu*ishi), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.

Thống kê mã OEM

AS84899 (Má phanh) liệt kê 30 OEM; ưu tiên 04465B2010.

04465B201004465B203004465B204004465B210004465B2150
04491BZ0110449197203044919720604491972140449197203000
04491972060000449197209000044919721100004491972140000449197218000
4605A2724605A5924605B0054605B0064605B281
4605B4384605B530MR475902MR527128MZ690139
MZ690180410606A0A1410606A00AAY040KE11904491BZ010

Thống kê mã tham chiếu khác

Mã khác của AS84899: 167 mục, liệt kê bên dưới.

ABE:C16014ABEADVICS:D1N046ADVICS:SN875ADVICS:SN882
ADVICS:SS875SAISIN:BPMI1007AISIN:D1N046AISIN:SN875
AISIN:SN876AISIN:SN882AISIN:SS875SAKEBONO:AN608WK
AKRON-MALO:1051052ALANKO:10300156ALANKO:10300158ANDEL:181701208
APEC:PAD1625APEC:PAD1986APEC:PD3614ASHIKA:5006609
ASHUKIBYPALIDIUM:D09107ASIMCO:KD1723ASIMCO:KD4731ATE:605709
ATE:13046057092ATE-APAC:13046510872ATE-APAC:13046557092AUGROS:55417331
BENDIX:510628BENDIX:572615BBENDIX:DB1912BENDIX:DB1912GCT
BENDIXBRAKING:BPD2108BLUEPRINT:ADD64232BOSCH:0986AB1079BOSCH:0986AB2105
BOSCH:0986AB2417BOSCH:0986AB2562BOSCH:0986TB2884BOSCH:098650A262
BOSCH:0986494134BOSCH:0986494610BOSCH:0986494878BOSCH:0986505113
BOSCH:BP1045BOSCH:F03B050495BRAKEENGINEERING:PA2379BRAXIS:AB0368

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu thay Má phanh AS84899?

Khoảng 20.000–40.000 km trên xe Mitsu*ishi. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.

AS84899 lắp xe nào?

Má phanh AS84899 dùng cho Mitsu*ishi Attrage. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.

OEM của AS84899?

OEM chính: DAIHATSU : 04465B2010. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.

Phụ tùng gợi ý cho Mitsubishi Attrage

Thương hiệu Đức Tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, quy trình kiểm soát chất lượng
Chất lượng OEM Độ chính xác cao, tương thích tốt với xe gốc
Bảo hành uy tín Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ chuyên nghiệp Đội ngũ CSKH tư vấn OEM và phân loại xe