




MOBIN cho H-1 Santafe Sonata Mã 2730138020 hiệu: MAHLE MIIC77
Phân loại áp dụng
Mã OEM
| 2730138020 | 2730138020 |
Mã khác
| ACKOJA:A52-70-0009 | ANGLI:15329 | APXENERGY:XE-9122 | ASHIKA:78-0H-H02 | BBT:IC17114 |
| BLUEPRINT:ADG01482 | BOSCH:0986221018 | BRECAV:129.003 | BRECAV:129.003E | BREMI:20135 |
| CHAMPION:BAEA502E | DELPHI:GN10303-12B1 | EFIAUTOMOTIVE:155099 | ERA:880145 | ERA:880145A |
| FEBIBILSTEIN:30261 | FISPA:85.30001 | FISPA:85.30001A2 | HELLA:5DA193175-531 | HOFFER:8010401 |
| HOFFER:8010401E | BorgWarner(BERU):0040100262 | BorgWarner(BERU):0040102502 | BorgWarner(BERU):ZS262 | BorgWarner(BERU):ZSE502 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J5370301 | MEAT&DORIA:10401 | MEAT&DORIA:10401E | S.I.D.A.T:85.30001 | S.I.D.A.T:85.30001A2 |
| IAPQUALITYPARTS:816-07085 | JAPANPARTS:BO-H02 | JAPKO:78H02 | KAVOPARTS:ICC-3033 | MAGNETIMARELLI:060717094012 |
| MECRA:BM736 | METZGER:0880076 | MEYLE:37-148850002 | NGK:48134 | SWAG:90930261 |
| TESLA:CL515 | TRISCAN:886043007 | VALEO:245251 | VEMO:V52-70-0009 | WAI:CUF285 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: MIIC77
- Loại sản phẩm: MOBIN
- Thương hiệu sản phẩm: MAHLE
- Dòng xe: H-1, Santafe, Sonata, Trajet, Magentis và Sorento
- Năm áp dụng: 1997-2004
- Kích thước: G4CS G4JS G4GC G4BS G4JP
- Mã OEM tham chiếu: 2730138020
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
MAHLE MOBIN MIIC77 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| HYU*DAI/KI-A H-1 | 1997-2004 | 2.4L-G4JS |
| HYU*DAI/KI-A Santafe | 2001-2006 | 2.4L-G4JS |
| HYU*DAI/KI-A Sonata | 1998-2004 | 2.0L-G4JP |
| HYU*DAI/KI-A Sonata | 1998-2001 | 2.4L-G4BS |
| HYU*DAI/KI-A Trajet | 2000-2008 | 2.0L-G4JP |
| HYU*DAI/KI-A Magentis | 2001-2005 | 2.0L-G4JP |
| HYU*DAI/KI-A Sorento | 2002-2009 | 2.4L-G4JS |
Ưu điểm sản phẩm
MOBIN MIIC77 — cuộn dây đánh lửa ổn định, hỗ trợ khởi động và vận hành. Kiểm khoảng 8.000–12.000 km (xe HYU*DAI/KI-A), hoặc khi máy run / khó đề. Lắp đúng cực, giữ đầu nối khô sạch.
Thống kê mã OEM
OEM của MIIC77: 1 mã, mở đầu 2730138020. Tra cứu / so khớp bên dưới.
2730138020 |
Thống kê mã tham chiếu khác
Ngoài OEM, trang MIIC77 có 45 mã phụ — giúp phân biệt khi index.
ACKOJA:A52-70-0009 | ANGLI:15329 | APXENERGY:XE-9122 | ASHIKA:78-0H-H02 | BBT:IC17114 |
BLUEPRINT:ADG01482 | BOSCH:0986221018 | BRECAV:129.003 | BRECAV:129.003E | BREMI:20135 |
CHAMPION:BAEA502E | DELPHI:GN10303-12B1 | EFIAUTOMOTIVE:155099 | ERA:880145 | ERA:880145A |
FEBIBILSTEIN:30261 | FISPA:85.30001 | FISPA:85.30001A2 | HELLA:5DA193175-531 | HOFFER:8010401 |
HOFFER:8010401E | BorgWarner(BERU):0040100262 | BorgWarner(BERU):0040102502 | BorgWarner(BERU):ZS262 | BorgWarner(BERU):ZSE502 |
HERTH+BUSSJAKOPARTS:J5370301 | MEAT&DORIA:10401 | MEAT&DORIA:10401E | S.I.D.A.T:85.30001 | S.I.D.A.T:85.30001A2 |
IAPQUALITYPARTS:816-07085 | JAPANPARTS:BO-H02 | JAPKO:78H02 | KAVOPARTS:ICC-3033 | MAGNETIMARELLI:060717094012 |
MECRA:BM736 | METZGER:0880076 | MEYLE:37-148850002 | NGK:48134 | SWAG:90930261 |
TESLA:CL515 | TRISCAN:886043007 | VALEO:245251 | VEMO:V52-70-0009 | WAI:CUF285 |
Câu hỏi thường gặp
OEM của MIIC77?
OEM chính: 2730138020. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.
Bao lâu thay MOBIN MIIC77?
Khoảng 8.000–12.000 km trên xe HYU*DAI/KI-A. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
MIIC77 lắp xe nào?
MOBIN MIIC77 dùng cho HYU*DAI/KI-A H-1, Santafe, Sonata và Trajet. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.









